motion picture

/'mouʃn'piktʃə/ Cách viết khác : (moving_picture) /'mu:viɳ'piktʃə/
Học thuật
Thân thiện
motion picture

A family watches a motion picture in a cozy living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phim điện ảnh: Một tác phẩm nghệ thuật kể chuyện thông qua một chuỗi hình ảnh chuyển động liên tục, thường được kết hợp với âm thanh, được sản xuất để chiếu tại rạp hoặc phát hành rộng rãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The first motion picture was a revolutionary invention. (Bộ phim điện ảnh đầu tiên một phát minh mang tính cách mạng.)
    • He has a large collection of classic motion pictures. (Anh ấy một bộ sưu tập lớn các phim điện ảnh cổ điển.)
    • The Academy Awards honor excellence in motion picture arts and sciences. (Giải thưởng Viện Hàn lâm tôn vinh sự xuất sắc trong nghệ thuật khoa học điện ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the motion picture industry": ngành công nghiệp điện ảnh.

    • She works in the motion picture industry. ( ấy làm việc trong ngành công nghiệp điện ảnh.)
  • "a motion picture camera": máy quay phim điện ảnh.

    • They used a vintage motion picture camera for the shoot. (Họ đã sử dụng một máy quay phim điện ảnh cổ để quay.)
Biến thể từ gần giống
  • Moving picture (n): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "motion picture".
  • Movie (n): Từ thông dụng, ngắn gọn hơn để chỉ phim điện ảnh.
  • Film (n): Từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Film: phim.
  • Movie: phim (thông dụng).
  • Cinema: (theo nghĩa tác phẩm) phim điện ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "motion picture" một cách cố định)

motion picture

A family watches a motion picture in a cozy living room.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phim điện ảnh